la malchance
malchance
malʃɑ̃s
malshaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "malchance"trong tiếng Pháp

La malchance
01

vận rủi, xui xẻo

l'absence de chance ou la survenue d'événements défavorables 
la malchance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a perdu son emploi à cause de la malchance. 

Anh ấy mất việc vì vận rủi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng