Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
majeur
01
chính, quan trọng
très important ou principal
Các ví dụ
Un changement majeur a été annoncé hier.
Một thay đổi lớn đã được công bố hôm qua.
Le majeur
[female form: majeure][gender: masculine]
01
người trưởng thành, người đủ tuổi trưởng thành
personne qui a 18 ans ou plus, donc considérée comme adulte par la loi
Các ví dụ
Seul un majeur peut signer ce contrat.
Chỉ một người trưởng thành mới có thể ký hợp đồng này.
02
ngón tay giữa, ngón tay giữa
troisième doigt de la main, situé entre l'index et l'annulaire
Các ví dụ
Elle porte une bague à son majeur.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón giữa của mình.



























