Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
majestueux
01
uy nghi, hùng vĩ
qui impressionne par sa grandeur, sa beauté ou son élégance
Các ví dụ
Son entrée était majestueuse et impressionnante.
Sự xuất hiện của anh ấy thật uy nghi và ấn tượng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uy nghi, hùng vĩ