Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maintenant
01
bây giờ
indique le moment présent
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Je suis occupé maintenant.
Tôi đang bận bây giờ.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bây giờ
Tôi đang bận bây giờ.
LanGeek