le lycée
lycé
lis
lis
e
e
e
tisséplisséglisser

Định nghĩa và ý nghĩa của "lycée"trong tiếng Pháp

Le lycée
01

trường trung học phổ thông, trường cấp ba

établissement d'enseignement secondaire supérieur pour les élèves de 15 à 18 ans 
le lycée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lycées
Các ví dụ
Mon fils entre au lycée cette année en classe de Seconde. 

Con trai tôi vào trường trung học năm nay ở lớp Mười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng