Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le luxe
[gender: masculine]
01
تجمل, لوکس
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Vivre dans le luxe.
02
مایه لذت, تفنن
03
مقدار زیاد, میزان فراوان
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
تجمل, لوکس
مایه لذت, تفنن
مقدار زیاد, میزان فراوان