Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lutte
[gender: feminine]
01
đấu vật, môn đấu vật
sport de combat où deux adversaires s'affrontent corps à corps en utilisant des prises, sans coups
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle s' entraîne à la lutte trois fois par semaine.
Cô ấy tập luyện đấu vật ba lần một tuần.



























