la lutte
lutte
lʏt
lut
latteluettelotte

Định nghĩa và ý nghĩa của "lutte"trong tiếng Pháp

La lutte
01

đấu vật, môn đấu vật

sport de combat où deux adversaires s'affrontent corps à corps en utilisant des prises, sans coups 
la lutte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lutte est un sport très ancien. 

Đấu vật là một môn thể thao rất cổ xưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng