la lutte
Pronunciation
/lyt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lutte"trong tiếng Pháp

La lutte
[gender: feminine]
01

đấu vật, môn đấu vật

sport de combat où deux adversaires s'affrontent corps à corps en utilisant des prises, sans coups
la lutte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle s' entraîne à la lutte trois fois par semaine.
Cô ấy tập luyện đấu vật ba lần một tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng