Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
longtemps
01
lâu
pendant une durée longue, pour une longue période
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il a attendu longtemps avant de répondre.
Anh ấy đã chờ đợi lâu trước khi trả lời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lâu
Anh ấy đã chờ đợi lâu trước khi trả lời.