Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loin de
01
xa khỏi, cách xa
à une grande distance d'un observateur ou d'un point d'origine
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Le restaurant est loin de l' hôtel.
Nhà hàng xa khách sạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xa khỏi, cách xa