Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loin de
01
xa khỏi, cách xa
à une grande distance d'un observateur ou d'un point d'origine
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La gare est loin de la maison.
Nhà ga xa nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xa khỏi, cách xa
Nhà ga xa nhà.