la limonade
li
li
li
mo
maw
nade
nad
nad
escapademaussaderigoladecharade

Định nghĩa và ý nghĩa của "limonade"trong tiếng Pháp

La limonade
01

nước chanh có ga, nước ngọt có ga vị chanh

une boisson gazeuse sucrée au goût de citron 
la limonade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Je bois de la limonade quand il fait chaud 

Tôi uống nước chanh khi trời nóng

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng