les lettres
lettres
lɛtʁ
letr
maîtrelettremettrenaître

Định nghĩa và ý nghĩa của "lettres"trong tiếng Pháp

Les lettres
01

văn học, văn chương

discipline  académique qui étudie la langue, la littérature et la culture écrite 
les lettres definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle étudie les lettres à l'université depuis trois ans. 

Cô ấy đã học văn học ở trường đại học được ba năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng