le lavabo
la
la
la
va
va
va
bo
bo
bo

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavabo"trong tiếng Pháp

Le lavabo
01

bồn rửa, chậu rửa

appareil sanitaire fixé au mur dans la salle de bain ou les toilettes 
le lavabo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lavabos
Các ví dụ
Le lavabo est propre ce matin. 

Bồn rửa sạch sẽ sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng