le lac
lac
lak
lak
sacfacbacyak

Định nghĩa và ý nghĩa của "lac"trong tiếng Pháp

Le lac
01

hồ, ao

étendue d'eau douce entourée de terre 
le lac definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lacs
Các ví dụ
Le lac est très calme ce matin. 

Hồ rất yên tĩnh sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng