la joie
Pronunciation
/ʒwa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "joie"trong tiếng Pháp

La joie
[gender: feminine]
01

niềm vui, sự vui mừng

sentiment de bonheur intense ou de plaisir
la joie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
joie
Các ví dụ
Les enfants couraient avec joie dans le jardin.
Những đứa trẻ chạy với niềm vui trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng