la joie
joie
ʒwa
zhva

Định nghĩa và ý nghĩa của "joie"trong tiếng Pháp

La joie
01

niềm vui, sự vui mừng

sentiment de bonheur intense ou de plaisir 
la joie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
joie
Các ví dụ
Elle a ressenti une immense joie en recevant la nouvelle. 

Cô ấy cảm thấy một niềm vui mênh mông khi nhận được tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng