le job
Pronunciation
/dʒɔb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "job"trong tiếng Pháp

Le job
[gender: masculine]
01

công việc, việc làm

travail ou emploi, souvent utilisé de manière familière
le job definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jobs
Các ví dụ
Mon frère a commencé un nouveau job cette semaine.
Anh trai tôi đã bắt đầu một công việc mới trong tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng