Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le jogging
01
chạy bộ, jogging
activité de courir lentement pour rester en forme
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il fait du jogging chaque matin.
Anh ấy chạy jogging mỗi buổi sáng.
02
bộ đồ thể thao, quần áo thể thao
vêtement confortable porté pour faire du sport ou se détendre
Các ví dụ
Il porte un jogging pour faire du sport.
Anh ấy mặc một bộ đồ thể thao để chơi thể thao.



























