le jogging
jo
ʒɔ
zhaw
gging
gɪng
ging

Định nghĩa và ý nghĩa của "jogging"trong tiếng Pháp

Le jogging
01

chạy bộ, jogging

activité de courir lentement pour rester en forme 
le jogging definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il fait du jogging chaque matin. 

Anh ấy chạy jogging mỗi buổi sáng.

02

bộ đồ thể thao, quần áo thể thao

vêtement confortable porté pour faire du sport ou se détendre 
le jogging definition and meaning
Các ví dụ
Il porte un jogging pour faire du sport. 

Anh ấy mặc một bộ đồ thể thao để chơi thể thao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng