Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le jogging
01
chạy bộ, jogging
activité de courir lentement pour rester en forme
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle pratique le jogging dans le parc.
Cô ấy tập jogging trong công viên.
02
bộ đồ thể thao, quần áo thể thao
vêtement confortable porté pour faire du sport ou se détendre
Các ví dụ
Le jogging est confortable pour courir.
Bộ đồ thể thao thoải mái để chạy.



























