la jeunesse
jeu
ʒœ
zhoe
nesse
nɛs
nes

Định nghĩa và ý nghĩa của "jeunesse"trong tiếng Pháp

La jeunesse
01

tuổi trẻ

période de la vie entre l'enfance et l'âge adulte, quand on est jeune 
la jeunesse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jeunesses
Các ví dụ
Il a passé sa jeunesse dans cette ville. 

Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình ở thành phố này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng