la jalousie
ja
ʒa
zha
lou
lu
loo
sie
zi
zi
jalouserie

Định nghĩa và ý nghĩa của "jalousie"trong tiếng Pháp

La jalousie
01

sự ghen tị, lòng đố kỵ

sentiment de vouloir ce que quelqu'un d'autre possède, ou peur de perdre ce qu'on a 
la jalousie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La jalousie peut détruire une relation. 

Sự ghen tuông có thể hủy hoại một mối quan hệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng