la jacquette
jac
ʒa
zha
quette
kɛt
ket
jaquette

Định nghĩa và ý nghĩa của "jacquette"trong tiếng Pháp

La jacquette
01

bìa bọc, vỏ bọc

couverture qui protège un livre ou un disque 
la jacquette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jaquettes
Các ví dụ
La jaquette du livre est très colorée. 

Bìa bọc của cuốn sách rất sặc sỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng