Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invisible
01
- , نامرئی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
invisibles
giống cái số ít
invisible
giống cái số nhiều
invisibles
Các ví dụ
L'air que nous respirons est invisible.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
invisible
visible
vision



























