Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'Internet
01
internet, mạng
réseau mondial permettant la communication et l'accès à l'information
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Elle apprend le français grâce à internet.
Cô ấy học tiếng Pháp nhờ internet.



























