Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insupportable
01
không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi
qui est difficile ou impossible à supporter
Các ví dụ
Ce bruit constant est insupportable.
Tiếng ồn liên tục này không thể chịu đựng được.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không thể chịu đựng được, không thể chịu nổi