instantané
instantané
ɛ̃stɑ̃tane
estaatane

Định nghĩa và ý nghĩa của "instantané"trong tiếng Pháp

instantané
01

آنی , فوری، لحظه‌ای

thông tin ngữ pháp
L'instantané
01

عکس فوری , عکس لحظه‌ای، عکس یهویی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les instantanés obtenus avec cet appareil sont de bonne qualité. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng