Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'injustice
[gender: feminine]
01
بیعدالتی, ظلم
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
On reproche à la société d' être fondée sur l' injustice.
Cây Từ Vựng
injustice
justice
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
بیعدالتی, ظلم
Cây Từ Vựng