l'inhumation
inhumation
intimationinhalation

Định nghĩa và ý nghĩa của "inhumation"trong tiếng Pháp

L'inhumation
01

fait de placer le corps d'une personne décédée dans une tombe , -

l'inhumation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'inhumation aura lieu demain matin. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng