Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inhabituel
01
غیرعادی , غیرمعمول
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
inhabituels
giống cái số ít
inhabituelle
giống cái số nhiều
inhabituelles
Các ví dụ
Il est inhabituel pour un requin de s'approcher des côtes.
LanGeek



























