inhabituel
inhabituel
inabitɥɛl
inabitüel

Định nghĩa và ý nghĩa của "inhabituel"trong tiếng Pháp

inhabituel
01

غیرعادی , غیرمعمول

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
inhabituels
giống cái số ít
inhabituelle
giống cái số nhiều
inhabituelles
Các ví dụ
Il est inhabituel pour un requin de s'approcher des côtes. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng