Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
infectieux
01
nhiễm trùng, lây nhiễm
qui peut provoquer une infection ou être causé par un microbe
Các ví dụ
La toux infectieuse inquiète les parents.
Ho nhiễm trùng khiến các bậc phụ huynh lo lắng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhiễm trùng, lây nhiễm