Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indéterminé
01
qui n'est pas fixé, connu ou décidé
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
indéterminé
giống đực số nhiều
indéterminés
giống cái số ít
indéterminée
giống cái số nhiều
indéterminées
Các ví dụ
Ils vivent ensemble depuis une période indéterminée.



























