Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
individuel
01
انفرادی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
individuels
giống cái số ít
individuelle
giống cái số nhiều
individuelles
Các ví dụ
Chaque employé a un casier individuel.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
انفرادی