Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'inclination
[gender: feminine]
01
khuynh hướng
penchant ou préférence pour quelqu'un ou quelque chose
Các ví dụ
L' inclination naturelle des enfants est de jouer.
Khuynh hướng tự nhiên của trẻ em là chơi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khuynh hướng