Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inchangé
01
không thay đổi, vẫn như cũ
qui n'a pas changé, qui reste pareil qu'avant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
inchangé
giống đực số nhiều
inchangés
giống cái số ít
inchangée
giống cái số nhiều
inchangées
Các ví dụ
Malgré les années, leur amitié est inchangée.



























