Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impitoyable
01
tàn nhẫn, không khoan nhượng
qui ne montre aucune compassion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus impitoyable
so sánh hơn
plus impitoyable
có thể phân cấp
giống đực số ít
impitoyable
giống đực số nhiều
impitoyables
giống cái số ít
impitoyable
giống cái số nhiều
impitoyables
Các ví dụ
Il a mené une enquête impitoyable contre la corruption.
Ông đã tiến hành một cuộc điều tra tàn nhẫn chống tham nhũng.



























