l'image
i
ɪ
i
mage
maʒ
mazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "image"trong tiếng Pháp

L'image
01

hình ảnh, bức ảnh

représentation de quelque chose sous forme visuelle 
l'image definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
images
Các ví dụ
J'ai trouvé une belle image pour illustrer mon article. 

Tôi đã tìm thấy một hình ảnh đẹp để minh họa cho bài viết của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng