l'image
Pronunciation
/imaʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "image"trong tiếng Pháp

L'image
01

hình ảnh, bức ảnh

représentation de quelque chose sous forme visuelle
l'image definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
images
Các ví dụ
Les enfants ont collé des images dans leur cahier.
Những đứa trẻ đã dán hình ảnh vào vở của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng