Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
illégal
01
bất hợp pháp, phi pháp
qui n'est pas conforme à la loi
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
so sánh nhất
le plus illégal
so sánh hơn
plus illégal
có thể phân cấp
giống đực số ít
illégal
giống đực số nhiều
illégaux
giống cái số ít
illégale
giống cái số nhiều
illégales
Các ví dụ
Les activités illégales sont sévèrement punies.
Các hoạt động bất hợp pháp bị trừng phạt nghiêm khắc.



























