l'illustration
i
i
i
llust
lyst
lyst
rat
ʁas
ras
ion
jɔ̃
yaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "illustration"trong tiếng Pháp

L'illustration
01

ví dụ, minh họa

exemple qui illustre ou explique quelque chose 
l'illustration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
illustrations
Các ví dụ
Cette histoire est une bonne illustration du courage. 

Câu chuyện này là một minh họa tốt về lòng dũng cảm.

02

minh họa, hình vẽ

image ou dessin qui accompagne un texte 
l'illustration definition and meaning
Các ví dụ
L'illustration du livre est très détaillée. 

Hình minh họa của cuốn sách rất chi tiết.

03

giải thích

action d'expliquer ou de clarifier quelque chose 
Các ví dụ
L'illustration des concepts rend le cours plus clair. 

Sự minh họa các khái niệm làm cho lớp học rõ ràng hơn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

illustration
illustrate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng