Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'humidité
[gender: feminine]
01
رطوبت, نم، نمناکی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L' humidité a endommagé les murs de la cave.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
رطوبت, نم، نمناکی