Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
huitième
01
thứ tám
qui vient après le septième dans l'ordre ou dans le temps
Các ví dụ
Le huitième étage de l' immeuble est réservé aux bureaux.
Tầng thứ tám của tòa nhà được dành riêng cho văn phòng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ tám