huitième
huitième
ɥitjɛm
üityem

Định nghĩa và ý nghĩa của "huitième"trong tiếng Pháp

huitième
01

thứ tám

qui vient après le septième dans l'ordre ou dans le temps 
huitième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
huitième
giống đực số nhiều
huitièmes
giống cái số ít
huitième
giống cái số nhiều
huitièmes
Các ví dụ
C'est mon huitième cours de français cette semaine. 

Đây là lớp học tiếng Pháp thứ tám của tôi trong tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng