Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hululer
01
kêu như cú, hú như cú mèo
pousser le cri d'un hibou ou d'une chouette
Các ví dụ
Les deux chouettes hululent dès que le soleil se couche.
Hai con cú kêu ngay khi mặt trời lặn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kêu như cú, hú như cú mèo