Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hululer
01
kêu như cú, hú như cú mèo
pousser le cri d'un hibou ou d'une chouette
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
hulule
ngôi thứ nhất số nhiều
hululons
ngôi thứ nhất thì tương lai
hululerai
quá khứ phân từ
hululé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
hululions
Các ví dụ
La chouette hulule toute la nuit.
Con cú kêu suốt đêm.



























