Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
honorer
01
گرامی داشتن , محترم شمردن
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
02
عمل کردن (به چیزی) , ادا کردن
Các ví dụ
Je vous rappelle que vous avez signé un contrat et que vous devez l'honorer !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
گرامی داشتن , محترم شمردن
عمل کردن (به چیزی) , ادا کردن