Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'Honeycrisp
01
táo Honeycrisp, giống Honeycrisp
variété de pomme américaine, sucrée, juteuse et très croquante, souvent consommée fraîche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
J'ai acheté des Honeycrisp au marché ce matin.
Tôi đã mua Honeycrisp ở chợ sáng nay.
LanGeek



























