la hanche
hanche
ɑ̃ʃ
aash
hache

Định nghĩa và ý nghĩa của "hanche"trong tiếng Pháp

La hanche
01

hông, khớp háng

articulation qui relie le tronc à la cuisse et permet le mouvement de la jambe 
la hanche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hanches
Các ví dụ
Il s'est foulé la hanche en tombant. 

Anh ấy bị trật hông khi ngã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng