la hache
Pronunciation
/ˈaʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hache"trong tiếng Pháp

La hache
01

rìu, búa rìu

outil tranchant avec un manche, utilisé pour couper du bois
la hache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
haches
Các ví dụ
Nous avons besoin d' une hache pour ce gros tronc.
Chúng ta cần một cái rìu cho khúc gỗ lớn này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng