Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
habituel
01
- , معمول، عادی
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
habituel
giống đực số nhiều
habituels
giống cái số ít
habituelle
giống cái số nhiều
habituelles
Các ví dụ
Je suis un client habituel du restaurant.
LanGeek



























