habituel
ha
a
a
bi
bi
bi
tuel
tyɛl
tyel

Định nghĩa và ý nghĩa của "habituel"trong tiếng Pháp

habituel
01

- , معمول، عادی

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
habituel
giống đực số nhiều
habituels
giống cái số ít
habituelle
giống cái số nhiều
habituelles
Các ví dụ
Je suis un client habituel du restaurant. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng