Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La gêne
01
- , دشواری
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
ce qui dérange, perturbe ou empêche le bon déroulement d'une activité , مزاحمت
03
- , معذبیت
Các ví dụ
Il voulait cacher sa gêne.
LanGeek



























