la gêne
gêne
ʒɛn
zhen
ainegènerênefrêne

Định nghĩa và ý nghĩa của "gêne"trong tiếng Pháp

La gêne
01

- , دشواری

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02

ce qui dérange, perturbe ou empêche le bon déroulement d'une activité , مزاحمت

03

- , معذبیت

Các ví dụ
Il voulait cacher sa gêne. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng