la gueule de bois
gueule
gœl
goel
de
bois
bwɑ
bvaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "gueule de bois"trong tiếng Pháp

La gueule de bois
01

nôn nao, say xỉn

malaise physique  ressenti après avoir trop bu d'alcool 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gueules de bois
Các ví dụ
J'ai une terrible gueule de bois ce matin. 

Tôi có một cơn nôn nao khủng khiếp sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng