la grossesse
gro
gʁɔ
graw
ssesse
sɛs
ses

Định nghĩa và ý nghĩa của "grossesse"trong tiếng Pháp

La grossesse
01

thai kỳ, mang thai

état d'une femme qui porte un bébé dans son ventre 
la grossesse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a annoncé sa grossesse à sa famille. 

Cô ấy đã thông báo về việc mang thai của mình cho gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng