Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La grossesse
[gender: feminine]
01
thai kỳ, mang thai
état d'une femme qui porte un bébé dans son ventre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Pendant la grossesse, il faut faire attention à son alimentation.
Trong thời kỳ mang thai, cần chú ý đến chế độ ăn uống.



























