Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grippé
01
bị cúm, mắc bệnh cúm
qui a attrapé la grippe
Các ví dụ
Elle est restée au lit toute la journée, grippée.
Cô ấy nằm trên giường cả ngày, bị cúm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bị cúm, mắc bệnh cúm