les gravats
gravats

Định nghĩa và ý nghĩa của "gravats"trong tiếng Pháp

Les gravats
01

reste de matériaux de construction après une démolition ou un chantier , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
plural
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les ouvriers ont évacué les gravats du chantier. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng