Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les gravats
01
reste de matériaux de construction après une démolition ou un chantier , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les ouvriers ont évacué les gravats du chantier.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reste de matériaux de construction après une démolition ou un chantier , -